feed back

Định nghĩa

Động từ:

  1. Phản hồi, đáp lại một truy vấn hoặc kết quả: "feed back" có nghĩa đưa ra phản hồi, thông tin hoặc kết quả sau khi nhận được một câu hỏi, yêu cầu hoặc một quá trình nào đó. Hành động này thường mang tính chất trao đổi thông tin để cải thiện hoặc điều chỉnh.
  2. Gửi lại (thông tin) vào một chương trình hoặc hệ thống tự động: Trong công nghệ thông tin, "feed back" chỉ việc nhập lại dữ liệu hoặc thông tin vào một hệ thống để xử lý hoặc phân tích thêm.
dụ sử dụng
  • Phản hồi:

    • The teacher asked the students to feed back their opinions on the new curriculum. (Giáo viên yêu cầu học sinh phản hồi ý kiến của họ về chương trình học mới.)
    • We need to feed back the survey results to the management team. (Chúng tôi cần phản hồi kết quả khảo sát cho đội ngũ quản lý.)
  • Gửi lại thông tin vào hệ thống:

    • The system allows users to feed back data automatically after each transaction. (Hệ thống cho phép người dùng gửi lại dữ liệu tự động sau mỗi giao dịch.)
    • You must feed back the corrected code into the program. (Bạn phải gửi lại đã sửa vào chương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feed back into": đưa thông tin trở lại vào một quy trình hoặc hệ thống để cải thiện.

    • The results of the experiment will be fed back into the research model. (Kết quả thí nghiệm sẽ được đưa trở lại vào mô hình nghiên cứu.)
  • "feedback loop": vòng lặp phản hồi, một quy trình trong đó đầu ra của một hệ thống được đưa trở lại làm đầu vào để điều chỉnh.

    • A positive feedback loop can amplify changes in the system. (Một vòng lặp phản hồi tích cực có thể khuếch đại các thay đổi trong hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Feedback (danh từ): phản hồi, thông tin phản hồi.

    • We received valuable feedback from our customers. (Chúng tôi nhận được phản hồi giá trị từ khách hàng.)
  • Feedforward (danh từ/động từ): phản hồi trước, thông tin được đưa ra trước khi một hành động xảy ra để dự đoán hoặc điều chỉnh.

    • The system uses feedforward to anticipate errors. (Hệ thống sử dụng phản hồi trước để dự đoán lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Respond: đáp lại, phản hồi.
  • Reply: trả lời, hồi đáp.
  • Return: trả lại, gửi lại (thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed into: đưa vào, cung cấp cho.

    • The data feeds into the main database. (Dữ liệu được đưa vào cơ sở dữ liệu chính.)
  • Feed off: dựa vào, lợi dụng.

    • The rumors feed off people's fears. (Những tin đồn lợi dụng nỗi sợ hãi của mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • Get feedback: nhận được phản hồi.

    • It's important to get feedback from your peers. (Điều quan trọng nhận được phản hồi từ đồng nghiệp.)
  • Give feedback: đưa ra phản hồi.

    • Please give feedback on the presentation. (Vui lòng đưa ra phản hồi về bài thuyết trình.)